field day

field day

The children have a field day playing games on the school lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày tổ chức hoạt động ngoài trời: "field day" chỉ một ngày dành riêng cho các hoạt động xã hội, thể thao hoặc vui chơi ngoài trời, thường trường học hoặc câu lạc bộ.
    • Cơ hội thành công hoặc niềm vui đặc biệt: "field day" còn mang nghĩa bóng, chỉ một khoảng thời gian hoặc cơ hội để ai đó được niềm vui, thành công hoặc sự thỏa mãn đặc biệt.
    • Ngày thi đấu thể thao ngoài trời: Trong thể thao, "field day" ngày tổ chức các cuộc thi điền kinh hoặc các môn thể thao đồng đội ngoài trời.
    • Ngày diễn tập quân sự: Trong quân đội, "field day" ngày dành cho các cuộc tập trận hoặc trình diễn quân sự ngoài thực địa.
dụ sử dụng
  • Ngày tổ chức hoạt động ngoài trời:

    • The school is having a field day next Friday with games and picnics. (Trường học sẽ tổ chức một ngày hoạt động ngoài trời vào thứ Sáu tới với các trò chơi ngoại.)
  • Cơ hội thành công hoặc niềm vui đặc biệt:

    • The journalist had a field day with the scandal story. (Nhà báo đã một cơ hội thành công đặc biệt với câu chuyện tai tiếng đó.)
  • Ngày thi đấu thể thao ngoài trời:

    • Students competed in running, jumping, and throwing at the field day. (Các học sinh thi đấu chạy, nhảy ném trong ngày thi đấu thể thao ngoài trời.)
  • Ngày diễn tập quân sự:

    • The soldiers prepared for a field day to practice combat skills. (Những người lính đã chuẩn bị cho một ngày diễn tập quân sự để thực hành kỹ năng chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have a field day": một khoảng thời gian tuyệt vời hoặc tận dụng tối đa cơ hội.

    • The kids had a field day at the amusement park. (Bọn trẻ đã một ngày vui vẻ tuyệt vời tại công viên giải trí.)
  • "a field day for [someone]": một cơ hội đặc biệt dành cho ai đó.

    • The new policy was a field day for critics. (Chính sách mới một cơ hội đặc biệt cho những người chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (danh từ): cánh đồng, sân (thể thao).

    • The soccer field is well-maintained. (Sân bóng đá được bảo dưỡng tốt.)
  • Day (danh từ): ngày.

    • We spent the whole day outside. (Chúng tôi đã dành cả ngàyngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor event: sự kiện ngoài trời.
  • Sports day: ngày thể thao (thường dùng trong trường học).
  • Opportunity: cơ hội (khi mang nghĩa bóng).
  • Celebration: lễ kỷ niệm, ngày hội.
Các cụm từ liên quan
  • Field day event: sự kiện ngày hội ngoài trời.
    • The field day event included relay races and tug-of-war. (Sự kiện ngày hội ngoài trời bao gồm chạy tiếp sức kéo co.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a day of it": dành trọn một ngày cho một hoạt động nào đó.
    • We decided to make a field day of it and stay until sunset. (Chúng tôi quyết định dành trọn ngày cho hoạt động ngoài trời ở lại đến hoàng hôn.)